- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng sản lượng
Tổng sản lượng năm nay đã tăng lên.
tổng sản lượng
Tổng sản lượng năm nay đã tăng lên.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tổng sản lượng
tổng sản lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.