- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
bệnh viện tổng hợp; bệnh viện đa khoa
Bệnh viện đa khoa này rất lớn.
bệnh viện tổng hợp; bệnh viện đa khoa
Bệnh viện đa khoa này rất lớn.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
bệnh viện tổng hợp; bệnh viện đa khoa
bệnh viện tổng hợp; bệnh viện đa khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.