- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất
Tổng chi phí của dự án này là bao nhiêu?
tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất
Tổng chi phí của dự án này là bao nhiêu?
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất
tổng chi phí; tổng chi phí sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.