- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
tổng giá trị nhiệt
Tổng nhiệt trị của loại nhiên liệu này rất cao.
tổng giá trị nhiệt
Tổng nhiệt trị của loại nhiên liệu này rất cao.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
tổng giá trị nhiệt
tổng giá trị nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.