- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
nói chung; thông thường mà nói
Nói chung, kế hoạch này rất tốt.
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
tổng kết; quy nạp; khái quát
Tóm lại, kế hoạch này rất tốt.
nói chung; thông thường mà nói
Nói chung, kế hoạch này rất tốt.
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
tổng kết; quy nạp; khái quát
Tóm lại, kế hoạch này rất tốt.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói chung; thông thường mà nói
nói chung; thông thường mà nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tóm lại; nói chung
tóm lại; nói chung là
Nói tóm lại, anh ấy rất thông minh.
tóm lại; nói chung
tóm lại; nói chung là
Nói tóm lại, anh ấy rất thông minh.