yêu mến; say mê; luyến mộ
Anh ấy say mê vẻ đẹp của cô ấy.
yêu mến; thương nhớ; luyến mộ
Anh ấy đang yêu cô ấy.
yêu mến; vấn vương; luyến nhớ
Anh ấy thầm yêu cô ấy.
yêu mến; say mê; luyến mộ
Anh ấy say mê vẻ đẹp của cô ấy.
yêu mến; thương nhớ; luyến mộ
Anh ấy đang yêu cô ấy.
yêu mến; vấn vương; luyến nhớ
Anh ấy thầm yêu cô ấy.
yêu mến; say mê; luyến mộ
yêu mến; say mê; luyến mộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.