tấn công khủng bố
中使用暴力和恐惧手段进行的犯罪性攻击shǐyòng bàolì hé kǒngjù shǒuduàn jìnxíng de fànzuì xìng gōngjī
Vụ tấn công khủng bố đã khiến nhiều người thiệt mạng.
tấn công khủng bố
中使用暴力和恐惧手段进行的犯罪性攻击shǐyòng bàolì hé kǒngjù shǒuduàn jìnxíng de fànzuì xìng gōngjī
Vụ tấn công khủng bố đã khiến nhiều người thiệt mạng.
tấn công khủng bố
tấn công khủng bố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.