- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt
中非常坏;令人厌恶fēicháng huài;lìng rén yànwù
Thời tiết rất khắc nghiệt.
tồi tệ; xấu xa; (thời tiết) khắc nghiệt
中很坏;质量差;令人厌烦hěn huài;zhìliàng chà;lìng rén yànfán
đáng ghét; khốn nạn; đê tiện
tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt
中非常坏;令人厌恶fēicháng huài;lìng rén yànwù
Thời tiết rất khắc nghiệt.
tồi tệ; xấu xa; (thời tiết) khắc nghiệt
中很坏;质量差;令人厌烦hěn huài;zhìliàng chà;lìng rén yànfán
đáng ghét; khốn nạn; đê tiện
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt
tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.