- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
trơ tráo; hành xử côn đồ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Anh ta luôn có hành vi xấu xa, khiến người khác rất ghét.
trơ tráo; hành xử côn đồ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Anh ta luôn có hành vi xấu xa, khiến người khác rất ghét.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
trơ tráo; hành xử côn đồ không biết xấu hổ [thành ngữ]
trơ tráo; hành xử côn đồ không biết xấu hổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.