- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
oxacilin (một loại kháng sinh)
Oxacillin là một loại kháng sinh.
oxacilin (một loại kháng sinh)
Oxacillin là một loại kháng sinh.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
oxacilin (một loại kháng sinh)
oxacilin (một loại kháng sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.