- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ
Đây là một vòng luẩn quẩn.
vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ
Đây là một vòng luẩn quẩn.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ
vòng luẩn quẩn; vòng tròn kỳ lạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.