- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
cố ý vu khống; bôi nhọ ác ý
Anh ta ác ý bôi nhọ danh dự của tôi.
cố ý vu khống; bôi nhọ ác ý
Anh ta ác ý bôi nhọ danh dự của tôi.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
cố ý vu khống; bôi nhọ ác ý
cố ý vu khống; bôi nhọ ác ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.