vui vẻ và dễ gần; hòa nhã thân thiện (văn)
Anh ấy là một người vui vẻ và dễ tính.
thân thiện; hòa nhã
Anh ấy là một người thân thiện.
vui vẻ và dễ gần; hòa nhã thân thiện (văn)
Anh ấy là một người vui vẻ và dễ tính.
thân thiện; hòa nhã
Anh ấy là một người thân thiện.
vui vẻ và dễ gần; hòa nhã thân thiện (văn)
vui vẻ và dễ gần; hòa nhã thân thiện (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.