tiếng xào xạc; tiếng sột soạt (của quần áo, lá cây, tuyết,...)
Lá cây xào xạc kêu.
tiếng xào xạc; tiếng rào rào nhỏ
Tôi nghe thấy tiếng sột soạt.
tiếng xào xạc; tiếng sột soạt (của quần áo, lá cây, tuyết,...)
Lá cây xào xạc kêu.
tiếng xào xạc; tiếng rào rào nhỏ
Tôi nghe thấy tiếng sột soạt.
tiếng xào xạc; tiếng sột soạt (của quần áo, lá cây, tuyết,...)
tiếng xào xạc; tiếng sột soạt (của quần áo, lá cây, tuyết,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.