- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
hối hận đã muộn; hối tiếc không kịp [thành ngữ]
Bây giờ hối hận thì đã muộn rồi.
hối hận đã muộn; hối tiếc không kịp [thành ngữ]
Bây giờ hối hận thì đã muộn rồi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
hối hận đã muộn; hối tiếc không kịp [thành ngữ]
hối hận đã muộn; hối tiếc không kịp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.