- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
bản kiểm điểm; thư nhận lỗi
bản kiểm điểm; thư nhận lỗi
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
bản kiểm điểm; thư nhận lỗi
bản kiểm điểm; thư nhận lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.