- 串xuyến(xâu chuỗi liên tiếp)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
lo được lo mất; băn khoăn về được mất [thành ngữ]
Anh ấy luôn lo được lo mất.
lo được lo mất; băn khoăn về được mất [thành ngữ]
Anh ấy luôn lo được lo mất.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
lo được lo mất; băn khoăn về được mất [thành ngữ]
lo được lo mất; băn khoăn về được mất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.