- 你nễ(bạn, anh/chị (ngôi thứ hai thân mật))
- 心tâm(trái tim, lòng)
Gọi 'Ngài' là đặt cả tấm lòng kính trọng lên trên chữ 'bạn'.
Xin chào (lịch sự)
中用来问候别人的礼貌说法yònglái wènhòu biérén de lǐmào shuōfǎ
Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.
Xin chào (lịch sự)
中用来问候别人的礼貌说法yònglái wènhòu biérén de lǐmào shuōfǎ
Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.
Gọi 'Ngài' là đặt cả tấm lòng kính trọng lên trên chữ 'bạn'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Gọi 'Ngài' là đặt cả tấm lòng kính trọng lên trên chữ 'bạn'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Xin chào (lịch sự)
Xin chào (lịch sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.