- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vách đá; bờ dốc đứng
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
vách đá; bờ dốc đứng
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vách đá; bờ dốc đứng
vách đá; bờ dốc đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.