- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
treo; móc lên
Trên tường treo một bức tranh.
treo; hệ thống treo (xe)
Hệ thống treo của chiếc xe này rất tốt.
đình chỉ; tạm dừng
treo; móc lên
Trên tường treo một bức tranh.
treo; hệ thống treo (xe)
Hệ thống treo của chiếc xe này rất tốt.
đình chỉ; tạm dừng
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo; móc lên
treo; móc lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.