- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
dùi mài kinh sử không biết mệt; treo đầu lên xà nhà, dùi nhọn đâm vào đùi (miêu tả sự chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.
dùi mài kinh sử không biết mệt; treo đầu lên xà nhà, dùi nhọn đâm vào đùi (miêu tả sự chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
dùi mài kinh sử không biết mệt; treo đầu lên xà nhà, dùi nhọn đâm vào đùi (miêu tả sự chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
dùi mài kinh sử không biết mệt; treo đầu lên xà nhà, dùi nhọn đâm vào đùi (miêu tả sự chăm chỉ học hành) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.