- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
cửa sổ nổi (trong máy tính)
Cửa sổ nổi này có thể di chuyển.
cửa sổ nổi (trong máy tính)
Cửa sổ nổi này có thể di chuyển.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
cửa sổ nổi (trong máy tính)
cửa sổ nổi (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.