- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
hồi hộp; ly kỳ; (thể loại) trinh thám
Bộ phim này đầy kịch tính.
hồi hộp; ly kỳ; (thể loại) trinh thám
Bộ phim này đầy kịch tính.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
hồi hộp; ly kỳ; (thể loại) trinh thám
hồi hộp; ly kỳ; (thể loại) trinh thám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.