- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Cây cầu treo này rất dài.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Cây cầu treo này rất dài.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
cầu treo; cầu cất (có thể nâng lên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.