- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
lệnh truy nã có thưởng; lệnh treo thưởng
Cảnh sát đã phát lệnh truy nã.
lệnh truy nã có thưởng; lệnh treo thưởng
Cảnh sát đã phát lệnh truy nã.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh truy nã có thưởng; lệnh treo thưởng
lệnh truy nã có thưởng; lệnh treo thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.