- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
người thương; người trong tim
中所爱的人;恋爱中的男友或女友suǒ ài de rén;liàn'ài zhōng de nányǒu huò nǚyǒu
Anh ấy là người yêu của tôi.
tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)
中与已婚或有配偶的人发生恋爱关系的人yǔ yǐhūn huò yǒu pèi'ǒu de rén fāshēng liàn'ài guānxi de rén
Anh ấy có người yêu không?
người thương; người trong tim
中所爱的人;恋爱中的男友或女友suǒ ài de rén;liàn'ài zhōng de nányǒu huò nǚyǒu
Anh ấy là người yêu của tôi.
tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)
中与已婚或有配偶的人发生恋爱关系的人yǔ yǐhūn huò yǒu pèi'ǒu de rén fāshēng liàn'ài guānxi de rén
Anh ấy có người yêu không?
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thương; người trong tim
người thương; người trong tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.