- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em ruột.
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em.
tình thân như anh em ruột thịt [thành ngữ]
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em ruột.
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Họ thân thiết như anh em.
tình thân như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
tình nghĩa như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.