- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình cảm đạo đức; phẩm cách; khí tiết
Tình cảm của anh ấy rất cao thượng.
chuyện tình; chuyện tình cảm
Anh ấy là một người có tình cảm cao thượng.
phẩm chất tâm hồn; tình thao; khí tiết
tình cảm đạo đức; phẩm cách; khí tiết
Tình cảm của anh ấy rất cao thượng.
chuyện tình; chuyện tình cảm
Anh ấy là một người có tình cảm cao thượng.
phẩm chất tâm hồn; tình thao; khí tiết
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tình cảm đạo đức; phẩm cách; khí tiết
tình cảm đạo đức; phẩm cách; khí tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.
phẩm đức; đức hạnh
Anh ấy là một người có phẩm chất đạo đức cao thượng.
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.
phẩm đức; đức hạnh
Anh ấy là một người có phẩm chất đạo đức cao thượng.