- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
bất đắc dĩ vì hoàn cảnh; tình cảnh bất đắc dĩ
Tình thế bắt buộc, tôi mới làm như vậy.
bất đắc dĩ; tình cảnh chẳng đặng đừng
Tôi không còn cách nào khác, đành phải đồng ý với anh ấy.
hoàn cảnh bất đắc dĩ; không thể không làm vậy (cũng dùng theo nghĩa bóng: không thể không yêu)
bất đắc dĩ vì hoàn cảnh; tình cảnh bất đắc dĩ
Tình thế bắt buộc, tôi mới làm như vậy.
bất đắc dĩ; tình cảnh chẳng đặng đừng
Tôi không còn cách nào khác, đành phải đồng ý với anh ấy.
hoàn cảnh bất đắc dĩ; không thể không làm vậy (cũng dùng theo nghĩa bóng: không thể không yêu)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
bất đắc dĩ vì hoàn cảnh; tình cảnh bất đắc dĩ
bất đắc dĩ vì hoàn cảnh; tình cảnh bất đắc dĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi không thể không yêu bạn.
Tôi không thể không yêu bạn.