- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
Đừng làm anh ấy giật mình.
làm kinh hãi; kinh sợ
quấy rối; gây rối loạn
Xin đừng làm phiền anh ấy.
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
Đừng làm anh ấy giật mình.
làm kinh hãi; kinh sợ
quấy rối; gây rối loạn
Xin đừng làm phiền anh ấy.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.