- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
vui mừng như điên; phấn khích đến phát cuồng [thành ngữ]
Anh ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin này.
vui mừng như điên; mừng đến phát cuồng
vui mừng như điên; phấn khích đến phát cuồng [thành ngữ]
Anh ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin này.
vui mừng như điên; mừng đến phát cuồng
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
vui mừng như điên; phấn khích đến phát cuồng [thành ngữ]
vui mừng như điên; phấn khích đến phát cuồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.