- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]
Đó là một trận đấu nghẹt thở.
rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]
Đó là một trận đấu nghẹt thở.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]
rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.