- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
bàng hoàng khi hay tin; kinh ngạc khi biết
Tôi kinh ngạc khi biết tin này.
bàng hoàng khi hay tin; kinh ngạc khi biết
Tôi kinh ngạc khi biết tin này.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
bàng hoàng khi hay tin; kinh ngạc khi biết
bàng hoàng khi hay tin; kinh ngạc khi biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.