- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình tỉnh ngộ
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã mắc lỗi.
giật mình tỉnh ngộ; chợt nhận ra
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã sai.
giật mình tỉnh ngộ
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã mắc lỗi.
giật mình tỉnh ngộ; chợt nhận ra
Anh ấy giật mình nhận ra mình đã sai.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình tỉnh ngộ
giật mình tỉnh ngộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.