- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ
Tôi tỉnh dậy từ một cơn ác mộng.
tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ
Tôi tỉnh dậy từ một cơn ác mộng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ
tỉnh mộng; giật mình thoát khỏi giấc mơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.