- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sóng dữ; sóng cuồn cuộn
Bờ biển có sóng dữ.
sóng dữ; sóng cuồng
Trên mặt biển nổi lên những con sóng dữ dội.
sóng dữ; sóng cuồn cuộn
Bờ biển có sóng dữ.
sóng dữ; sóng cuồng
Trên mặt biển nổi lên những con sóng dữ dội.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sóng dữ; sóng cuồn cuộn
sóng dữ; sóng cuồn cuộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.