- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]
Họ đã trải qua một tình huống nguy hiểm.
sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]
Họ đã trải qua một tình huống nguy hiểm.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]
sóng dữ cuồng phong; tình huống hiểm nghèo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.