- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
gây chấn động; gây sốc bất ngờ
Tin tức này thật sự bất ngờ!
gây chấn động; gây sốc (tin tức v.v.)
Đây là một tin tức gây sốc.
gây chấn động; gây sốc bất ngờ
Tin tức này thật sự bất ngờ!
gây chấn động; gây sốc (tin tức v.v.)
Đây là một tin tức gây sốc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
gây chấn động; gây sốc bất ngờ
gây chấn động; gây sốc bất ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.