- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tỉnh giấc; giật mình thức dậy
Tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức.
tỉnh giấc (vì bị giật mình); giật mình thức dậy
Tôi bị một tiếng động làm giật mình tỉnh giấc.
giật mình tỉnh dậy; choàng tỉnh
tỉnh giấc; giật mình thức dậy
Tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức.
tỉnh giấc (vì bị giật mình); giật mình thức dậy
Tôi bị một tiếng động làm giật mình tỉnh giấc.
giật mình tỉnh dậy; choàng tỉnh
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
tỉnh giấc; giật mình thức dậy
tỉnh giấc; giật mình thức dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tỉnh giấc (vì sợ hãi); ngủ không ngon giấc
tỉnh giấc (vì sợ hãi); ngủ không ngon giấc