- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
Anh ấy trông có vẻ rất bối rối.
giật mình sửng sốt
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
Anh ấy trông có vẻ rất bối rối.
giật mình sửng sốt
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.