- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm
Câu chuyện này rất ly kỳ.
gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm
Câu chuyện này rất ly kỳ.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm
gay cấn; hồi hộp; nguy hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.