- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột
Một tiếng sấm sét xé toạc màn đêm.
sấm sét; (bóng) sự kiện bất ngờ gây chấn động
Tin tức này thực sự là một tin sét đánh.
tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột
Một tiếng sấm sét xé toạc màn đêm.
sấm sét; (bóng) sự kiện bất ngờ gây chấn động
Tin tức này thực sự là một tin sét đánh.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột
tiếng sấm bất ngờ; sấm sét đột ngột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.