汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
惑星 huò xīng — hoặc tinh | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hành tinh
CÁCH VIẾT
惑
星
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hành tinh
CÁCH VIẾT
惑
星
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼼
tâm · tim
Bộ 61 · 12 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽇
nhật · mặt trời
Bộ 72 · 9 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼼
tâm · tim
Bộ 61 · 12 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽇
nhật · mặt trời
Bộ 72 · 9 nét
惑星
🔊
huò
xīng
hoặc tinh
hành tinh
1 nghĩa
惑星
Phồn thể
惑
🔊
huò
xīng
hoặc tinh
// NGHĨA CHÍNH
hành tinh
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
想
🔊
xiǎng
nghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
快
🔊
kuài
nhanh; mau; nhanh chóng
您
🔊
nín
bạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
爱
🔊
ài
yêu; yêu thích; thích
懂
🔊
dǒng
hiểu; nắm rõ; thông hiểu
忙
🔊
máng
bận rộn; tất bật
忘
🔊
wàng
quên; lãng quên
怕
🔊
pà
sợ; sợ hãi
心
🔊
xīn
tim; tâm; lòng
恩
🔊
ēn
biến thể của 恩 [ēn]
总
🔊
zǒng
chung; tổng; toàn bộ
恨
🔊
hèn
thù hận; căm thù
Biến thể của
行星
Biến thể của
行星
或
心
日
生
或
心
日
生