- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
trân trọng nhân tài; quý trọng người có tài
Anh ấy rất quý trọng tài năng, luôn cho người trẻ cơ hội.
trân trọng nhân tài; quý trọng người có tài
Anh ấy rất quý trọng tài năng, luôn cho người trẻ cơ hội.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
trân trọng nhân tài; quý trọng người có tài
trân trọng nhân tài; quý trọng người có tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.