- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn luôn vâng lời.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy luôn luôn vâng lời.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
tuân theo răm rắp; vâng lời tuyệt đối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.