- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 参sâm/tham(tham gia, nhân sâm)
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
chết thảm; chết một cách bi thảm
Anh ấy đã chết thảm trên chiến trường.
chết thảm; chết một cách thê thảm
Anh ấy chết thảm trong tai nạn xe hơi.
chết thảm; chết một cách bi thảm
Anh ấy đã chết thảm trên chiến trường.
chết thảm; chết một cách thê thảm
Anh ấy chết thảm trong tai nạn xe hơi.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết thảm; chết một cách bi thảm
chết thảm; chết một cách bi thảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.