- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 参sâm/tham(tham gia, nhân sâm)
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ta là một người tàn độc.
hung dữ; hung ác; dữ tợn
Anh ta là một người độc ác.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ta là một người tàn độc.
hung dữ; hung ác; dữ tợn
Anh ta là một người độc ác.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.