- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 参sâm/tham(tham gia, nhân sâm)
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
trắng bệch; tái nhợt
Sắc mặt anh ấy trắng bệch.
trắng bệch; tái nhợt
Sắc mặt anh ấy trắng bệch.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng bệch; tái nhợt
trắng bệch; tái nhợt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.