- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 参sâm/tham(tham gia, nhân sâm)
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
(văn) tàn khốc; tàn nhẫn; dã man
(văn) tàn khốc; tàn nhẫn; dã man
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Trái tim tan nát sau thảm kịch khiến lòng người đau đớn thê lương.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
(văn) tàn khốc; tàn nhẫn; dã man
(văn) tàn khốc; tàn nhẫn; dã man
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.