- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 贯quán(xuyên suốt, thấu qua)
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
nuông chiều; cưng nựng
Bạn không thể nuông chiều con cái.
nuông chiều; cưng chiều (thường nói về trẻ em)
Đừng nuông chiều con cái.
nuông chiều; cưng nựng
Bạn không thể nuông chiều con cái.
nuông chiều; cưng chiều (thường nói về trẻ em)
Đừng nuông chiều con cái.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuông chiều; cưng nựng
nuông chiều; cưng nựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.